bảo cô viện

bảo cô viện

Ngôi bảo cô viện cũ đã được chuyển đổi thành một trung tâm cộng đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở từ thiện thời xưa chuyên nuôi dưỡng trẻ mồ côi: "bảo viện" một tổ chức hoặc ngôi nhà từ thời phong kiến, được lập ra với mục đích chăm sóc, bảo vệ nuôi dưỡng những đứa trẻ không còn cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị quan nhân từ đã quyên góp tiền của để xây dựng một bảo viện trong làng. (Vị quan tốt bụng đã đóng góp tài sản để lập nên nơi nuôi trẻ mồ côi trong làng.)
    • Những đứa trẻ lang thang được đưa về bảo viện để chỗ ăn ở học nghề. (Trẻ em không nơi nương tựa được nhận vào cơ sở này để được che chở dạy việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "bảo viện" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các thiết chế xã hội thời xưa.
    • Trong tiểu thuyết cổ, nhân vật chính từng được nuôi dưỡng tại một bảo viện. (Nhân vật chính trong truyện xưa lớn lên từ nơi nuôi trẻ mồ côi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trại mồ côi (danh từ): cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côitừ hiện đại, cùng nghĩa với "bảo viện".
  • Viện tế bần (danh từ): cơ sở từ thiện thời xưa giúp đỡ người nghèo khó, có thể bao gồm cả trẻ mồ côi.
  • Cô nhi viện (danh từ): từ Hán Việt khác cùng chỉ nơi nuôi trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa
  • Trại trẻ mồ côi: nơi chăm sóc trẻ em không còn cha mẹ.
  • Nhà nuôi trẻ mồ côi: tổ chức chức năng tương tự.
Thành ngữ liên quan