bảo cô viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở từ thiện thời xưa chuyên nuôi dưỡng trẻ mồ côi: "bảo cô viện" là một tổ chức hoặc ngôi nhà có từ thời phong kiến, được lập ra với mục đích chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng những đứa trẻ không còn cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị quan nhân từ đã quyên góp tiền của để xây dựng một bảo cô viện trong làng. (Vị quan tốt bụng đã đóng góp tài sản để lập nên nơi nuôi trẻ mồ côi trong làng.)
- Những đứa trẻ lang thang được đưa về bảo cô viện để có chỗ ăn ở và học nghề. (Trẻ em không nơi nương tựa được nhận vào cơ sở này để được che chở và dạy việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "bảo cô viện" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các thiết chế xã hội thời xưa.
- Trong tiểu thuyết cổ, nhân vật chính từng được nuôi dưỡng tại một bảo cô viện. (Nhân vật chính trong truyện xưa lớn lên từ nơi nuôi trẻ mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trại mồ côi (danh từ): cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi — từ hiện đại, cùng nghĩa với "bảo cô viện".
- Viện tế bần (danh từ): cơ sở từ thiện thời xưa giúp đỡ người nghèo khó, có thể bao gồm cả trẻ mồ côi.
- Cô nhi viện (danh từ): từ Hán Việt khác cùng chỉ nơi nuôi trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa
- Trại trẻ mồ côi: nơi chăm sóc trẻ em không còn cha mẹ.
- Nhà nuôi trẻ mồ côi: tổ chức có chức năng tương tự.
Thành ngữ liên quan